Tiếng Việt
Sách ảnh tiếng Anh là gì?
sách ảnh tiếng Anh là photo book /ˈfoʊ.toʊ bʊk/. Sách chứa các hình ảnh hoặc bức ảnh, thường dùng để lưu giữ kỷ niệm hoặc trình bày các tác phẩm nhiếp ảnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
photo book
Ví dụ câu với sách ảnh / photo book
- 1
Tôi đã mua một cuốn sách ảnh về thành phố Paris.
I bought a photo book about Paris city.
- 2
Chúng tôi xem sách ảnh của gia đình trong buổi họp mặt.
We looked at the family photo book during the reunion.
Ghi chú dùng từ sách ảnh
Sách ảnh là loại sách chứa các hình ảnh, thường dùng để lưu giữ kỷ niệm hoặc giới thiệu các tác phẩm nhiếp ảnh. Các từ liên quan gồm có album (album), portfolio (dự án nhiếp ảnh), và picture book (sách tranh).
Video minh hoạ sách ảnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sách ảnh
Câu hỏi thường gặp về "sách ảnh"
Sách ảnh tiếng Anh là gì?
Sách ảnh tiếng Anh là "photo book" (danh từ), nghĩa là: Sách chứa các hình ảnh hoặc bức ảnh, thường dùng để lưu giữ kỷ niệm hoặc trình bày các tác phẩm nhiếp ảnh.
"photo book" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"photo book" nghĩa tiếng Việt là "sách ảnh". Sách ảnh là loại sách chứa các hình ảnh, thường dùng để lưu giữ kỷ niệm hoặc giới thiệu các tác phẩm nhiếp ảnh.
Phát âm "photo book" như thế nào?
"photo book" có phiên âm IPA /ˈfoʊ.toʊ bʊk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "photo book"?
I bought a photo book about Paris city. — Tôi đã mua một cuốn sách ảnh về thành phố Paris.