Tiếng Việt
Sách toán tiếng Anh là gì?
sách toán tiếng Anh là math book /mæθ bʊk/. Sách dùng để học toán, chứa các bài tập và lý thuyết toán học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
math book
Ví dụ câu với sách toán / math book
- 1
Tôi đang học bài trong sách toán.
I am studying from the math book.
- 2
Sách toán của tôi rất dày và nhiều bài tập.
My math book is thick and has many exercises.
Ghi chú dùng từ sách toán
Sách toán là tài liệu học tập về toán học. Các từ liên quan: sách giáo khoa (textbook), bài tập (exercise), lý thuyết (theory).
Video minh hoạ sách toán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sách toán
Câu hỏi thường gặp về "sách toán"
Sách toán tiếng Anh là gì?
Sách toán tiếng Anh là "math book" (danh từ), nghĩa là: Sách dùng để học toán, chứa các bài tập và lý thuyết toán học.
"math book" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"math book" nghĩa tiếng Việt là "sách toán". Sách toán là tài liệu học tập về toán học.
Phát âm "math book" như thế nào?
"math book" có phiên âm IPA /mæθ bʊk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "math book"?
I am studying from the math book. — Tôi đang học bài trong sách toán.