The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sách giả tiếng Anh là gì?

sách giả tiếng Anh là counterfeit book /ˈkaʊn.tər.fɪt bʊk/. Sách giả là những cuốn sách in sao chép hoặc làm giả nhằm lừa đảo người mua.

Hình minh hoạ "sách giả" tiếng Anh là "counterfeit book"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

counterfeit book

Danh từ
/ˈkaʊn.tər.fɪt bʊk/

Ví dụ câu với sách giả / counterfeit book

  1. 1

    He bought a counterfeit book that looked exactly like the original.

    Anh ấy mua một cuốn sách giả trông giống hệt bản chính.

  2. 2

    The market is flooded with counterfeit books that are cheap and poorly made.

    Thị trường tràn ngập sách giả rẻ tiền và kém chất lượng.

Ghi chú dùng từ sách giả

Sách giả là sách in sao chép hoặc làm giả nhằm lừa đảo. Các từ liên quan: 'forgery' (giả mạo), 'piracy' (bản quyền trái phép), 'authentic' (chính hãng).

Video minh hoạ sách giả

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sách giả

Câu hỏi thường gặp về "sách giả"

Sách giả tiếng Anh là gì?

Sách giả tiếng Anh là "counterfeit book" (danh từ), nghĩa là: Sách giả là những cuốn sách in sao chép hoặc làm giả nhằm lừa đảo người mua.

"counterfeit book" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"counterfeit book" nghĩa tiếng Việt là "sách giả". Sách giả là sách in sao chép hoặc làm giả nhằm lừa đảo.

Phát âm "counterfeit book" như thế nào?

"counterfeit book" có phiên âm IPA /ˈkaʊn.tər.fɪt bʊk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "counterfeit book"?

Anh ấy mua một cuốn sách giả trông giống hệt bản chính. — He bought a counterfeit book that looked exactly like the original.