The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sách lậu tiếng Anh là gì?

sách lậu tiếng Anh là pirated book /ˈpaɪ.rə.tɪd bʊk/. Sách in trái phép, không có quyền sở hữu hợp pháp.

Hình minh hoạ "sách lậu" tiếng Anh là "pirated book"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pirated book

Danh từ
/ˈpaɪ.rə.tɪd bʊk/

Ví dụ câu với sách lậu / pirated book

  1. 1

    Anh ấy mua một cuốn sách lậu để đọc.

    He bought a pirated book to read.

  2. 2

    Sách lậu gây thiệt hại lớn cho các nhà xuất bản chính thống.

    Pirated books cause significant damage to legitimate publishers.

Ghi chú dùng từ sách lậu

Sách lậu là sách in trái phép, không được phép phát hành hợp pháp. Các từ liên quan: 'copyright infringement' (xâm phạm bản quyền), 'counterfeit' (giả mạo), 'illegal copying' (sao chép trái phép).

Video minh hoạ sách lậu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sách lậu

Câu hỏi thường gặp về "sách lậu"

Sách lậu tiếng Anh là gì?

Sách lậu tiếng Anh là "pirated book" (danh từ), nghĩa là: Sách in trái phép, không có quyền sở hữu hợp pháp.

"pirated book" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pirated book" nghĩa tiếng Việt là "sách lậu". Sách lậu là sách in trái phép, không được phép phát hành hợp pháp.

Phát âm "pirated book" như thế nào?

"pirated book" có phiên âm IPA /ˈpaɪ.rə.tɪd bʊk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pirated book"?

He bought a pirated book to read. — Anh ấy mua một cuốn sách lậu để đọc.