Tiếng Việt
Sách khoa học tiếng Anh là gì?
sách khoa học tiếng Anh là science book /ˈsaɪ.əns bʊk/. Sách về các lĩnh vực khoa học như vật lý, sinh học, hóa học, v.v.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
science book
Ví dụ câu với sách khoa học / science book
- 1
Tôi đang đọc một cuốn sách khoa học về sinh học.
I am reading a science book about biology.
- 2
Sách khoa học giúp tôi hiểu rõ hơn về thế giới tự nhiên.
Science books help me understand the natural world.
Ghi chú dùng từ sách khoa học
Sách khoa học là loại sách cung cấp kiến thức về các lĩnh vực khoa học. Các từ liên quan: 'textbook' (sách giáo trình), 'manual' (sách hướng dẫn), 'research paper' (bài báo nghiên cứu).
Video minh hoạ sách khoa học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sách khoa học
Câu hỏi thường gặp về "sách khoa học"
Sách khoa học tiếng Anh là gì?
Sách khoa học tiếng Anh là "science book" (danh từ), nghĩa là: Sách về các lĩnh vực khoa học như vật lý, sinh học, hóa học, v.v.
"science book" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"science book" nghĩa tiếng Việt là "sách khoa học". Sách khoa học là loại sách cung cấp kiến thức về các lĩnh vực khoa học.
Phát âm "science book" như thế nào?
"science book" có phiên âm IPA /ˈsaɪ.əns bʊk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "science book"?
I am reading a science book about biology. — Tôi đang đọc một cuốn sách khoa học về sinh học.