The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sách ngoại văn tiếng Anh là gì?

sách ngoại văn tiếng Anh là foreign language book /ˈfɒr.ɪn ˈlæŋ.ɡwɪdʒ bʊk/. Sách viết bằng một ngôn ngữ khác với tiếng Việt, thường dùng để học hoặc tham khảo về các ngôn ngữ nước ngoài.

Hình minh hoạ "sách ngoại văn" tiếng Anh là "foreign language book"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

foreign language book

Danh từ
/ˈfɒr.ɪn ˈlæŋ.ɡwɪdʒ bʊk/

Ví dụ câu với sách ngoại văn / foreign language book

  1. 1

    Tôi đang đọc một quyển sách ngoại văn để nâng cao khả năng tiếng Anh của mình.

    I am reading a foreign language book to improve my English skills.

  2. 2

    Thư viện có nhiều sách ngoại văn về lịch sử và văn hóa các nước.

    The library has many foreign language books on history and culture.

Ghi chú dùng từ sách ngoại văn

Sách ngoại văn thường liên quan đến các ngôn ngữ như tiếng Anh, Pháp, Trung, Nhật. Các từ liên quan: 'bilingual book' (sách song ngữ), 'language learning' (học ngôn ngữ), 'translation' (dịch thuật).

Video minh hoạ sách ngoại văn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sách ngoại văn

Câu hỏi thường gặp về "sách ngoại văn"

Sách ngoại văn tiếng Anh là gì?

Sách ngoại văn tiếng Anh là "foreign language book" (danh từ), nghĩa là: Sách viết bằng một ngôn ngữ khác với tiếng Việt, thường dùng để học hoặc tham khảo về các ngôn ngữ nước ngoài.

"foreign language book" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"foreign language book" nghĩa tiếng Việt là "sách ngoại văn". Sách ngoại văn thường liên quan đến các ngôn ngữ như tiếng Anh, Pháp, Trung, Nhật.

Phát âm "foreign language book" như thế nào?

"foreign language book" có phiên âm IPA /ˈfɒr.ɪn ˈlæŋ.ɡwɪdʒ bʊk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "foreign language book"?

I am reading a foreign language book to improve my English skills. — Tôi đang đọc một quyển sách ngoại văn để nâng cao khả năng tiếng Anh của mình.