Tiếng Việt
Sai số trung phương tiếng Anh là gì?
Sai số trung phương tiếng Anh là Root mean square error /ruːt miːn skweər ˈɛrə/. Sai số trung phương là chỉ số đo lường độ chính xác của dự đoán hoặc mô hình, bằng căn bậc hai của trung bình bình phương sai số.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Root mean square error
Ví dụ câu với Sai số trung phương / Root mean square error
- 1
The root mean square error indicates how well the model fits the data.
Sai số trung phương cho thấy mức độ phù hợp của mô hình với dữ liệu.
- 2
A lower root mean square error means better accuracy.
Sai số trung phương thấp hơn có nghĩa là độ chính xác cao hơn.
Ghi chú dùng từ Sai số trung phương
Sai số trung phương là một dạng sai số trong thống kê và học máy, liên quan đến độ chính xác của dự đoán. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'mean', 'error', 'variance' (trung bình, sai số, phương sai).
Video minh hoạ Sai số trung phương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Sai số trung phương
Câu hỏi thường gặp về "Sai số trung phương"
Sai số trung phương tiếng Anh là gì?
Sai số trung phương tiếng Anh là "Root mean square error" (danh từ), nghĩa là: Sai số trung phương là chỉ số đo lường độ chính xác của dự đoán hoặc mô hình, bằng căn bậc hai của trung bình bình phương sai số.
"Root mean square error" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Root mean square error" nghĩa tiếng Việt là "Sai số trung phương". Sai số trung phương là một dạng sai số trong thống kê và học máy, liên quan đến độ chính xác của dự đoán.
Phát âm "Root mean square error" như thế nào?
"Root mean square error" có phiên âm IPA /ruːt miːn skweər ˈɛrə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Root mean square error"?
Sai số trung phương cho thấy mức độ phù hợp của mô hình với dữ liệu. — The root mean square error indicates how well the model fits the data.