Tiếng Việt
Sale thị trường tiếng Anh là gì?
sale thị trường tiếng Anh là Field sales /fiːld seɪlz/. Bán hàng trực tiếp tại các địa điểm hoặc thị trường cụ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Field sales
Ví dụ câu với sale thị trường / Field sales
- 1
Nhân viên bán hàng thị trường thường gặp khách hàng tại các chợ hoặc trung tâm thương mại.
Field sales representatives often meet clients at markets or shopping centers.
- 2
Chiến dịch bán hàng thị trường giúp mở rộng phạm vi khách hàng của công ty.
The field sales campaign helps expand the company's customer base.
Ghi chú dùng từ sale thị trường
Sale thị trường là hoạt động bán hàng trực tiếp tại các địa điểm cụ thể. Các thuật ngữ liên quan: 'sales team' (đội ngũ bán hàng), 'retail' (bán lẻ), 'distribution' (phân phối).
Video minh hoạ sale thị trường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sale thị trường
Câu hỏi thường gặp về "sale thị trường"
Sale thị trường tiếng Anh là gì?
Sale thị trường tiếng Anh là "Field sales" (danh từ), nghĩa là: Bán hàng trực tiếp tại các địa điểm hoặc thị trường cụ thể.
"Field sales" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Field sales" nghĩa tiếng Việt là "sale thị trường". Sale thị trường là hoạt động bán hàng trực tiếp tại các địa điểm cụ thể.
Phát âm "Field sales" như thế nào?
"Field sales" có phiên âm IPA /fiːld seɪlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Field sales"?
Field sales representatives often meet clients at markets or shopping centers. — Nhân viên bán hàng thị trường thường gặp khách hàng tại các chợ hoặc trung tâm thương mại.