Tiếng Việt
Sàn công tác tiếng Anh là gì?
Sàn công tác tiếng Anh là work platform //wɜːrk ˈplætfɔːrm//. Nền hoặc bề mặt dùng để làm việc, thường là trong môi trường công nghiệp hoặc xây dựng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
work platform
Ví dụ câu với Sàn công tác / work platform
- 1
Công nhân đứng trên sàn công tác để lắp đặt thiết bị.
The workers are standing on the work platform to install the equipment.
- 2
Sàn công tác cần chắc chắn để đảm bảo an toàn.
The work platform needs to be sturdy to ensure safety.
Ghi chú dùng từ Sàn công tác
Sàn công tác là nơi làm việc tạm thời, thường dùng trong xây dựng hoặc sửa chữa. Các thuật ngữ liên quan: 'scaffolding' (giàn giáo), 'safety harness' (dây đai an toàn), 'load capacity' (tải trọng).
Video minh hoạ Sàn công tác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Sàn công tác
Câu hỏi thường gặp về "Sàn công tác"
Sàn công tác tiếng Anh là gì?
Sàn công tác tiếng Anh là "work platform" (danh từ), nghĩa là: Nền hoặc bề mặt dùng để làm việc, thường là trong môi trường công nghiệp hoặc xây dựng.
"work platform" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"work platform" nghĩa tiếng Việt là "Sàn công tác". Sàn công tác là nơi làm việc tạm thời, thường dùng trong xây dựng hoặc sửa chữa.
Phát âm "work platform" như thế nào?
"work platform" có phiên âm IPA //wɜːrk ˈplætfɔːrm//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "work platform"?
The workers are standing on the work platform to install the equipment. — Công nhân đứng trên sàn công tác để lắp đặt thiết bị.