The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sàn giao dịch bất động sản tiếng Anh là gì?

Sàn giao dịch bất động sản tiếng Anh là Real estate trading floor /ˈriːəl ɪsˌteɪt ˈtreɪdɪŋ flɔːr/. Sàn giao dịch bất động sản là nơi các nhà môi giới và khách hàng gặp gỡ để mua bán, trao đổi các bất động sản.

Hình minh hoạ "Sàn giao dịch bất động sản" tiếng Anh là "Real estate trading floor"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Real estate trading floor

Danh từ
/ˈriːəl ɪsˌteɪt ˈtreɪdɪŋ flɔːr/

Ví dụ câu với Sàn giao dịch bất động sản / Real estate trading floor

  1. 1

    Người mua và người bán gặp nhau tại sàn giao dịch bất động sản để thương lượng.

    Buyers and sellers meet at the real estate trading floor to negotiate.

  2. 2

    Các nhà môi giới thường làm việc tại sàn giao dịch bất động sản để giới thiệu các dự án mới.

    Agents often work at the real estate trading floor to showcase new projects.

Ghi chú dùng từ Sàn giao dịch bất động sản

Sàn giao dịch bất động sản là trung tâm để giao dịch các bất động sản. Các thuật ngữ liên quan gồm 'môi giới' (broker), 'dự án bất động sản' (real estate project), và 'thị trường bất động sản' (real estate market).

Video minh hoạ Sàn giao dịch bất động sản

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Sàn giao dịch bất động sản

Câu hỏi thường gặp về "Sàn giao dịch bất động sản"

Sàn giao dịch bất động sản tiếng Anh là gì?

Sàn giao dịch bất động sản tiếng Anh là "Real estate trading floor" (danh từ), nghĩa là: Sàn giao dịch bất động sản là nơi các nhà môi giới và khách hàng gặp gỡ để mua bán, trao đổi các bất động sản.

"Real estate trading floor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Real estate trading floor" nghĩa tiếng Việt là "Sàn giao dịch bất động sản". Sàn giao dịch bất động sản là trung tâm để giao dịch các bất động sản.

Phát âm "Real estate trading floor" như thế nào?

"Real estate trading floor" có phiên âm IPA /ˈriːəl ɪsˌteɪt ˈtreɪdɪŋ flɔːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Real estate trading floor"?

Buyers and sellers meet at the real estate trading floor to negotiate. — Người mua và người bán gặp nhau tại sàn giao dịch bất động sản để thương lượng.