The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sàn giao dịch tiền ảo tiếng Anh là gì?

sàn giao dịch tiền ảo tiếng Anh là virtual currency exchange /ˈvɜrʧuəl ˈkɜrənsi ɪksˈʧeɪnʤ/. Nơi mua bán các loại tiền ảo như Bitcoin, Ethereum.

Hình minh hoạ "sàn giao dịch tiền ảo" tiếng Anh là "virtual currency exchange"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

virtual currency exchange

Danh từ
/ˈvɜrʧuəl ˈkɜrənsi ɪksˈʧeɪnʤ/

Ví dụ câu với sàn giao dịch tiền ảo / virtual currency exchange

  1. 1

    Tôi đã mở tài khoản trên sàn giao dịch tiền ảo để đầu tư.

    I opened an account on a virtual currency exchange to invest.

  2. 2

    Giá của các đồng tiền ảo trên sàn giao dịch biến động liên tục.

    The prices of cryptocurrencies on the virtual currency exchange fluctuate constantly.

Ghi chú dùng từ sàn giao dịch tiền ảo

Sàn giao dịch tiền ảo là nơi trao đổi các loại tiền kỹ thuật số như Bitcoin, Ethereum. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'cryptocurrency' (tiền mã hóa), 'blockchain' (chuỗi khối), và 'wallet' (ví điện tử).

Video minh hoạ sàn giao dịch tiền ảo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sàn giao dịch tiền ảo

Câu hỏi thường gặp về "sàn giao dịch tiền ảo"

Sàn giao dịch tiền ảo tiếng Anh là gì?

Sàn giao dịch tiền ảo tiếng Anh là "virtual currency exchange" (danh từ), nghĩa là: Nơi mua bán các loại tiền ảo như Bitcoin, Ethereum.

"virtual currency exchange" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"virtual currency exchange" nghĩa tiếng Việt là "sàn giao dịch tiền ảo". Sàn giao dịch tiền ảo là nơi trao đổi các loại tiền kỹ thuật số như Bitcoin, Ethereum.

Phát âm "virtual currency exchange" như thế nào?

"virtual currency exchange" có phiên âm IPA /ˈvɜrʧuəl ˈkɜrənsi ɪksˈʧeɪnʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "virtual currency exchange"?

I opened an account on a virtual currency exchange to invest. — Tôi đã mở tài khoản trên sàn giao dịch tiền ảo để đầu tư.