Tiếng Việt
Sản lượng điện tiếng Anh là gì?
sản lượng điện tiếng Anh là Electricity output /ɪˌlɛkˈtrɪsɪti ˈaʊtpʊt/. Lượng điện năng được sản xuất hoặc phát điện trong một khoảng thời gian nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Electricity output
Ví dụ câu với sản lượng điện / Electricity output
- 1
The electricity output has increased significantly this year.
Sản lượng điện đã tăng đáng kể trong năm nay.
- 2
We need to monitor the electricity output to ensure stable supply.
Chúng ta cần theo dõi sản lượng điện để đảm bảo cung cấp ổn định.
Ghi chú dùng từ sản lượng điện
Sản lượng điện đề cập đến tổng lượng điện năng được tạo ra. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'power generation' (sản xuất điện), 'capacity' (công suất), và 'grid' (lưới điện).
Video minh hoạ sản lượng điện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sản lượng điện
- điệnelectricity
- lượngquantity
- sản lượngquantity
- đầu raoutput
- chuẩn đầu raoutput standard
- hóa đơn đầu raOutput invoice
- Tổng sản lượngTotal output
- tiêu chuẩn đầu raOutput standard
- sản lượng sản xuấtProduction output
- sản lượng tiêu thụConsumption output
- năng suất tỏa nhiệtheat output
- sản lượng khai thácExtraction output
Câu hỏi thường gặp về "sản lượng điện"
Sản lượng điện tiếng Anh là gì?
Sản lượng điện tiếng Anh là "Electricity output" (danh từ), nghĩa là: Lượng điện năng được sản xuất hoặc phát điện trong một khoảng thời gian nhất định.
"Electricity output" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Electricity output" nghĩa tiếng Việt là "sản lượng điện". Sản lượng điện đề cập đến tổng lượng điện năng được tạo ra.
Phát âm "Electricity output" như thế nào?
"Electricity output" có phiên âm IPA /ɪˌlɛkˈtrɪsɪti ˈaʊtpʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Electricity output"?
Sản lượng điện đã tăng đáng kể trong năm nay. — The electricity output has increased significantly this year.