The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sản lượng khai thác tiếng Anh là gì?

sản lượng khai thác tiếng Anh là Extraction output /ɪkˈstrækʃən ˈaʊtpʊt/. Sản lượng khai thác đề cập đến tổng lượng tài nguyên hoặc khoáng sản được khai thác trong một khoảng thời gian nhất định.

Hình minh hoạ "sản lượng khai thác" tiếng Anh là "Extraction output"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Extraction output

Danh từ
/ɪkˈstrækʃən ˈaʊtpʊt/

Ví dụ câu với sản lượng khai thác / Extraction output

  1. 1

    The extraction output of the mine increased this year.

    Sản lượng khai thác của mỏ đã tăng trong năm nay.

  2. 2

    Monitoring extraction output helps in sustainable resource management.

    Giám sát sản lượng khai thác giúp quản lý tài nguyên bền vững.

Ghi chú dùng từ sản lượng khai thác

Sản lượng khai thác là số lượng tài nguyên khai thác được, liên quan đến các lĩnh vực như khai thác mỏ, dầu khí. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'production' (sản xuất), 'yield' (lợi nhuận), và 'capacity' (công suất).

Video minh hoạ sản lượng khai thác

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sản lượng khai thác

Câu hỏi thường gặp về "sản lượng khai thác"

Sản lượng khai thác tiếng Anh là gì?

Sản lượng khai thác tiếng Anh là "Extraction output" (danh từ), nghĩa là: Sản lượng khai thác đề cập đến tổng lượng tài nguyên hoặc khoáng sản được khai thác trong một khoảng thời gian nhất định.

"Extraction output" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Extraction output" nghĩa tiếng Việt là "sản lượng khai thác". Sản lượng khai thác là số lượng tài nguyên khai thác được, liên quan đến các lĩnh vực như khai thác mỏ, dầu khí.

Phát âm "Extraction output" như thế nào?

"Extraction output" có phiên âm IPA /ɪkˈstrækʃən ˈaʊtpʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Extraction output"?

Sản lượng khai thác của mỏ đã tăng trong năm nay. — The extraction output of the mine increased this year.