Tiếng Việt
Người hai mặt tiếng Anh là gì?
người hai mặt tiếng Anh là two-faced person /tu-feɪst ˈpɜrsən/. Người hai mặt là người giả dối, hai lòng, không trung thành hoặc đáng tin cậy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
two-faced person
Ví dụ câu với người hai mặt / two-faced person
- 1
He is a two-faced person who always betrays his friends.
Anh ấy là người hai mặt, luôn phản bội bạn bè.
- 2
Be careful around her, she's known to be two-faced.
Hãy cẩn thận với cô ấy, cô ấy nổi tiếng là người hai mặt.
Ghi chú dùng từ người hai mặt
Người hai mặt mô tả người giả dối, không trung thực. Các từ liên quan: giả dối (dishonest), phản bội (betray), trung thực (honest).
Video minh hoạ người hai mặt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người hai mặt
Câu hỏi thường gặp về "người hai mặt"
Người hai mặt tiếng Anh là gì?
Người hai mặt tiếng Anh là "two-faced person" (danh từ), nghĩa là: Người hai mặt là người giả dối, hai lòng, không trung thành hoặc đáng tin cậy.
"two-faced person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"two-faced person" nghĩa tiếng Việt là "người hai mặt". Người hai mặt mô tả người giả dối, không trung thực.
Phát âm "two-faced person" như thế nào?
"two-faced person" có phiên âm IPA /tu-feɪst ˈpɜrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "two-faced person"?
Anh ấy là người hai mặt, luôn phản bội bạn bè. — He is a two-faced person who always betrays his friends.