The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trò hai mặt tiếng Anh là gì?

Trò hai mặt tiếng Anh là Two-faced game /ˈtuː ˈfeɪst ɡeɪm/. Trò chơi hoặc hành động mang tính hai mặt, không trung thực hoặc giả tạo.

Hình minh hoạ "Trò hai mặt" tiếng Anh là "Two-faced game"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Two-faced game

Danh từ
/ˈtuː ˈfeɪst ɡeɪm/

Ví dụ câu với Trò hai mặt / Two-faced game

  1. 1

    Anh ấy luôn nói tốt về tôi trước mặt, nhưng sau lưng lại chỉ trích tôi.

    He always speaks well of me in front of my face, but criticizes me behind my back.

  2. 2

    Trò chơi hai mặt khiến mọi người mất niềm tin vào nhau.

    Two-faced games make people lose trust in each other.

Ghi chú dùng từ Trò hai mặt

Trò hai mặt mô tả hành động hoặc trò chơi mang tính giả tạo, không trung thực. Các từ liên quan: 'hypocrite' (kẻ đạo đức giả), 'deceit' (sự lừa dối), 'duplicitous' (hai mặt).

Video minh hoạ Trò hai mặt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Trò hai mặt

Câu hỏi thường gặp về "Trò hai mặt"

Trò hai mặt tiếng Anh là gì?

Trò hai mặt tiếng Anh là "Two-faced game" (danh từ), nghĩa là: Trò chơi hoặc hành động mang tính hai mặt, không trung thực hoặc giả tạo.

"Two-faced game" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Two-faced game" nghĩa tiếng Việt là "Trò hai mặt". Trò hai mặt mô tả hành động hoặc trò chơi mang tính giả tạo, không trung thực.

Phát âm "Two-faced game" như thế nào?

"Two-faced game" có phiên âm IPA /ˈtuː ˈfeɪst ɡeɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Two-faced game"?

He always speaks well of me in front of my face, but criticizes me behind my back. — Anh ấy luôn nói tốt về tôi trước mặt, nhưng sau lưng lại chỉ trích tôi.