Tiếng Việt
Sân rồng tiếng Anh là gì?
sân rồng tiếng Anh là royal courtyard /ˈrɔɪ.əl ˈkɔːrt.jɑːrd/. Khu vực trong cung điện dành cho các hoạt động chính hoặc lễ hội của hoàng gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
royal courtyard
Ví dụ câu với sân rồng / royal courtyard
- 1
Các buổi lễ lớn thường diễn ra tại sân rồng của cung điện.
Grand ceremonies often take place in the royal courtyard.
- 2
Du khách thích chụp hình ở sân rồng của cung đình cổ kính.
Tourists love taking photos in the royal courtyard of the ancient palace.
Ghi chú dùng từ sân rồng
Sân rồng là khu vực trung tâm trong cung điện dành cho các hoạt động trang trọng. Các từ liên quan: 'cung điện' (palace), 'hoàng gia' (royalty), 'lễ hội' (festival).
Video minh hoạ sân rồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sân rồng
Câu hỏi thường gặp về "sân rồng"
Sân rồng tiếng Anh là gì?
Sân rồng tiếng Anh là "royal courtyard" (danh từ), nghĩa là: Khu vực trong cung điện dành cho các hoạt động chính hoặc lễ hội của hoàng gia.
"royal courtyard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"royal courtyard" nghĩa tiếng Việt là "sân rồng". Sân rồng là khu vực trung tâm trong cung điện dành cho các hoạt động trang trọng.
Phát âm "royal courtyard" như thế nào?
"royal courtyard" có phiên âm IPA /ˈrɔɪ.əl ˈkɔːrt.jɑːrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "royal courtyard"?
Grand ceremonies often take place in the royal courtyard. — Các buổi lễ lớn thường diễn ra tại sân rồng của cung điện.