Tiếng Việt
Sản xuất linh kiện điện tử tiếng Anh là gì?
sản xuất linh kiện điện tử tiếng Anh là Electronic component production /ɪˌlɛkˈtrɒnɪk kəmˈpoʊnənt prəˈdʌkʃən/. Quá trình tạo ra các linh kiện điện tử dùng trong thiết bị điện tử.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Electronic component production
Ví dụ câu với sản xuất linh kiện điện tử / Electronic component production
- 1
Công ty này chuyên sản xuất linh kiện điện tử cho các thiết bị di động.
This company specializes in electronic component production for mobile devices.
- 2
Sản xuất linh kiện điện tử đòi hỏi công nghệ cao và kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt.
Electronic component production requires advanced technology and strict quality control.
Ghi chú dùng từ sản xuất linh kiện điện tử
Sản xuất linh kiện điện tử liên quan đến việc chế tạo các phần tử như tụ, điện trở, và chip. Các thuật ngữ liên quan gồm 'manufacturing' (sản xuất), 'assembly' (lắp ráp), và 'quality control' (kiểm soát chất lượng).
Video minh hoạ sản xuất linh kiện điện tử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sản xuất linh kiện điện tử
Câu hỏi thường gặp về "sản xuất linh kiện điện tử"
Sản xuất linh kiện điện tử tiếng Anh là gì?
Sản xuất linh kiện điện tử tiếng Anh là "Electronic component production" (danh từ), nghĩa là: Quá trình tạo ra các linh kiện điện tử dùng trong thiết bị điện tử.
"Electronic component production" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Electronic component production" nghĩa tiếng Việt là "sản xuất linh kiện điện tử". Sản xuất linh kiện điện tử liên quan đến việc chế tạo các phần tử như tụ, điện trở, và chip.
Phát âm "Electronic component production" như thế nào?
"Electronic component production" có phiên âm IPA /ɪˌlɛkˈtrɒnɪk kəmˈpoʊnənt prəˈdʌkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Electronic component production"?
This company specializes in electronic component production for mobile devices. — Công ty này chuyên sản xuất linh kiện điện tử cho các thiết bị di động.