Tiếng Việt
Giấy dầu tiếng Anh là gì?
giấy dầu tiếng Anh là wax paper /wæks ˈpeɪpə/. Giấy dùng để bọc thực phẩm hoặc chống dính khi nướng, có lớp sáp bên trong.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wax paper
Ví dụ câu với giấy dầu / wax paper
- 1
Tôi dùng giấy dầu để bọc bánh trước khi nướng.
I used wax paper to wrap the cake before baking.
- 2
Giấy dầu giúp thực phẩm không dính vào khay nướng.
Wax paper helps prevent food from sticking to the baking tray.
Ghi chú dùng từ giấy dầu
Giấy dầu là loại giấy có lớp sáp bên trong, thường dùng trong nấu ăn và làm bánh. Các từ liên quan: 'baking paper' (giấy nướng), 'parchment paper' (giấy nến).
Video minh hoạ giấy dầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giấy dầu
Câu hỏi thường gặp về "giấy dầu"
Giấy dầu tiếng Anh là gì?
Giấy dầu tiếng Anh là "wax paper" (danh từ), nghĩa là: Giấy dùng để bọc thực phẩm hoặc chống dính khi nướng, có lớp sáp bên trong.
"wax paper" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wax paper" nghĩa tiếng Việt là "giấy dầu". Giấy dầu là loại giấy có lớp sáp bên trong, thường dùng trong nấu ăn và làm bánh.
Phát âm "wax paper" như thế nào?
"wax paper" có phiên âm IPA /wæks ˈpeɪpə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wax paper"?
I used wax paper to wrap the cake before baking. — Tôi dùng giấy dầu để bọc bánh trước khi nướng.