Tiếng Việt
Sáp vuốt tóc tiếng Anh là gì?
sáp vuốt tóc tiếng Anh là hair wax /hɛr wæks/. Sáp dùng để tạo kiểu tóc, giúp tóc giữ nếp và bóng mượt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hair wax
Ví dụ câu với sáp vuốt tóc / hair wax
- 1
Tôi dùng sáp vuốt tóc để tạo kiểu cho mái tóc của mình.
I use hair wax to style my hair.
- 2
Anh ấy thích sử dụng sáp vuốt tóc để giữ nếp tóc suốt cả ngày.
He likes to use hair wax to keep his hairstyle all day.
Ghi chú dùng từ sáp vuốt tóc
Sáp vuốt tóc giúp tạo kiểu và giữ nếp tóc. Các từ liên quan: gel (gel vuốt tóc), pomade (sáp vuốt tóc bóng mượt), styling (tạo kiểu).
Video minh hoạ sáp vuốt tóc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sáp vuốt tóc
Câu hỏi thường gặp về "sáp vuốt tóc"
Sáp vuốt tóc tiếng Anh là gì?
Sáp vuốt tóc tiếng Anh là "hair wax" (danh từ), nghĩa là: Sáp dùng để tạo kiểu tóc, giúp tóc giữ nếp và bóng mượt.
"hair wax" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hair wax" nghĩa tiếng Việt là "sáp vuốt tóc". Sáp vuốt tóc giúp tạo kiểu và giữ nếp tóc.
Phát âm "hair wax" như thế nào?
"hair wax" có phiên âm IPA /hɛr wæks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hair wax"?
I use hair wax to style my hair. — Tôi dùng sáp vuốt tóc để tạo kiểu cho mái tóc của mình.