Tiếng Việt
Sát nhân tiếng Anh là gì?
sát nhân tiếng Anh là murderer /ˈmɜrdərər/. Người phạm tội giết người, cố ý gây ra cái chết cho người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
murderer
Ví dụ câu với sát nhân / murderer
- 1
Anh ta bị bắt vì là một kẻ sát nhân.
He was arrested for being a murderer.
- 2
Cảnh sát đang truy lùng sát nhân trong vụ án này.
The police are hunting the murderer in this case.
Ghi chú dùng từ sát nhân
Sát nhân là người phạm tội giết người. Các từ liên quan: 'homicide' (giết người), 'killer' (kẻ giết người), 'assassin' (sát thủ).
Video minh hoạ sát nhân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sát nhân
- SátClose
- nhânperson
- viện kiểm sát nhân dânPeople’s Procuracy
- đại học cảnh sát nhân dânPeople's Police University
- học viện cảnh sát nhân dânPeople's Police Academy
- viện kiểm sát nhân dân tối caoSupreme People’s Procuracy
- sát gáilady-killer
- Sát giờLast minute
- sát hạimurder
- sát khímenace
- sát saoclosely
- sát thủkiller
Câu hỏi thường gặp về "sát nhân"
Sát nhân tiếng Anh là gì?
Sát nhân tiếng Anh là "murderer" (danh từ), nghĩa là: Người phạm tội giết người, cố ý gây ra cái chết cho người khác.
"murderer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"murderer" nghĩa tiếng Việt là "sát nhân". Sát nhân là người phạm tội giết người.
Phát âm "murderer" như thế nào?
"murderer" có phiên âm IPA /ˈmɜrdərər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "murderer"?
He was arrested for being a murderer. — Anh ta bị bắt vì là một kẻ sát nhân.