Tiếng Việt
Sát thủ tiếng Anh là gì?
sát thủ tiếng Anh là killer /ˈkɪlər/. Người hoặc vật gây ra cái chết cho người khác một cách có chủ ý hoặc vô tình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
killer
Ví dụ câu với sát thủ / killer
- 1
Anh ta là một sát thủ chuyên nghiệp.
He is a professional killer.
- 2
Cảnh sát đang truy lùng tên sát thủ đó.
The police are hunting that killer.
Ghi chú dùng từ sát thủ
Sát thủ là người hoặc vật gây chết người, thường liên quan đến tội phạm hoặc hành động bạo lực. Các từ liên quan gồm 'murderer' (kẻ giết người), 'assassin' (kẻ ám sát), 'homicide' (giết người).
Video minh hoạ sát thủ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sát thủ
Câu hỏi thường gặp về "sát thủ"
Sát thủ tiếng Anh là gì?
Sát thủ tiếng Anh là "killer" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc vật gây ra cái chết cho người khác một cách có chủ ý hoặc vô tình.
"killer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"killer" nghĩa tiếng Việt là "sát thủ". Sát thủ là người hoặc vật gây chết người, thường liên quan đến tội phạm hoặc hành động bạo lực.
Phát âm "killer" như thế nào?
"killer" có phiên âm IPA /ˈkɪlər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "killer"?
He is a professional killer. — Anh ta là một sát thủ chuyên nghiệp.