Tiếng Việt
Sát khí tiếng Anh là gì?
sát khí tiếng Anh là menace /ˈmɛn.əs/. Sát khí là khí thế hoặc thái độ đe dọa, gây sợ hãi hoặc cảnh báo về mối nguy hiểm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
menace
Ví dụ câu với sát khí / menace
- 1
Anh ta đi vào phòng với sát khí rõ rệt, khiến mọi người cảm thấy sợ hãi.
He entered the room with menace, making everyone feel scared.
- 2
Cảnh sát cảnh báo về sát khí trong khu vực để ngăn chặn tội phạm.
The police warned about the menace in the area to prevent crime.
Ghi chú dùng từ sát khí
Sát khí thể hiện thái độ hoặc khí thế đe dọa. Các từ liên quan: threat (mối đe dọa), danger (nguy hiểm), intimidation (đe dọa, uy hiếp).
Video minh hoạ sát khí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sát khí
Câu hỏi thường gặp về "sát khí"
Sát khí tiếng Anh là gì?
Sát khí tiếng Anh là "menace" (danh từ), nghĩa là: Sát khí là khí thế hoặc thái độ đe dọa, gây sợ hãi hoặc cảnh báo về mối nguy hiểm.
"menace" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"menace" nghĩa tiếng Việt là "sát khí". Sát khí thể hiện thái độ hoặc khí thế đe dọa.
Phát âm "menace" như thế nào?
"menace" có phiên âm IPA /ˈmɛn.əs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "menace"?
He entered the room with menace, making everyone feel scared. — Anh ta đi vào phòng với sát khí rõ rệt, khiến mọi người cảm thấy sợ hãi.