Tiếng Việt
Sát nhập tiếng Anh là gì?
sát nhập tiếng Anh là Consolidation /ˌkɒnsəˈlɪdeɪʃən/. Sự hợp nhất hoặc hợp nhất các phần hoặc tổ chức thành một thể thống nhất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Consolidation
Ví dụ câu với sát nhập / Consolidation
- 1
Công ty đã thực hiện việc sát nhập để mở rộng thị trường.
The company underwent consolidation to expand its market.
- 2
Quá trình sát nhập giúp các ngân hàng nhỏ trở thành một tổ chức lớn hơn.
The consolidation process helped smaller banks become a larger entity.
Ghi chú dùng từ sát nhập
Sát nhập là quá trình hợp nhất các phần hoặc tổ chức thành một thể thống nhất. Các từ liên quan: hợp nhất (merger), hợp nhất tài chính (financial consolidation), hợp nhất doanh nghiệp (business consolidation).
Video minh hoạ sát nhập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sát nhập
Câu hỏi thường gặp về "sát nhập"
Sát nhập tiếng Anh là gì?
Sát nhập tiếng Anh là "Consolidation" (danh từ), nghĩa là: Sự hợp nhất hoặc hợp nhất các phần hoặc tổ chức thành một thể thống nhất.
"Consolidation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Consolidation" nghĩa tiếng Việt là "sát nhập". Sát nhập là quá trình hợp nhất các phần hoặc tổ chức thành một thể thống nhất.
Phát âm "Consolidation" như thế nào?
"Consolidation" có phiên âm IPA /ˌkɒnsəˈlɪdeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Consolidation"?
The company underwent consolidation to expand its market. — Công ty đã thực hiện việc sát nhập để mở rộng thị trường.