The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cá voi sát thủ tiếng Anh là gì?

cá voi sát thủ tiếng Anh là orca /ˈɔrkə/. Cá voi sát thủ là loài cá lớn, còn gọi là cá mập sát thủ, nổi tiếng với khả năng săn mồi mạnh mẽ và trí thông minh cao.

Hình minh hoạ "cá voi sát thủ" tiếng Anh là "orca"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

orca

/ˈɔrkə/

Ví dụ câu với cá voi sát thủ / orca

  1. 1

    Cá voi sát thủ có thể săn bắt các loài cá lớn trong đại dương.

    The orca can hunt large fish in the ocean.

  2. 2

    Trong sở thú, chúng tôi đã xem một con cá voi sát thủ biểu diễn săn mồi.

    At the zoo, we watched an orca perform hunting tricks.

Ghi chú dùng từ cá voi sát thủ

Cá voi sát thủ còn gọi là orca, thuộc họ cá voi sát thủ (Delphinidae). Các từ liên quan: 'cá mập' (shark), 'cá heo' (dolphin), 'đại dương' (ocean).

Video minh hoạ cá voi sát thủ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cá voi sát thủ

Câu hỏi thường gặp về "cá voi sát thủ"

Cá voi sát thủ tiếng Anh là gì?

Cá voi sát thủ tiếng Anh là "orca", nghĩa là: Cá voi sát thủ là loài cá lớn, còn gọi là cá mập sát thủ, nổi tiếng với khả năng săn mồi mạnh mẽ và trí thông minh cao.

"orca" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"orca" nghĩa tiếng Việt là "cá voi sát thủ". Cá voi sát thủ còn gọi là orca, thuộc họ cá voi sát thủ (Delphinidae).

Phát âm "orca" như thế nào?

"orca" có phiên âm IPA /ˈɔrkə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "orca"?

The orca can hunt large fish in the ocean. — Cá voi sát thủ có thể săn bắt các loài cá lớn trong đại dương.