The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sâu hiểm tiếng Anh là gì?

sâu hiểm tiếng Anh là Insidious /ɪnˈsɪdiəs/. Âm hiểm, nguy hiểm nhưng khó nhận biết, thường gây hại từ từ.

Hình minh hoạ "sâu hiểm" tiếng Anh là "Insidious"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Insidious

Tính từ
/ɪnˈsɪdiəs/

Ví dụ câu với sâu hiểm / Insidious

  1. 1

    Bệnh ung thư có thể phát triển một cách sâu hiểm mà không có triệu chứng rõ ràng.

    Cancer can develop insidiously without obvious symptoms.

  2. 2

    Âm mưu sâu hiểm của kẻ thù khiến chúng ta khó phòng bị.

    The enemy's insidious scheme makes it hard for us to defend.

Ghi chú dùng từ sâu hiểm

Từ 'insidious' mô tả những điều nguy hiểm, âm thầm, khó nhận ra. Các từ liên quan gồm 'treacherous' (xảo quyệt, phản bội), 'pernicious' (có hại, độc hại), 'subtle' (tinh vi, khéo léo).

Video minh hoạ sâu hiểm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sâu hiểm

Câu hỏi thường gặp về "sâu hiểm"

Sâu hiểm tiếng Anh là gì?

Sâu hiểm tiếng Anh là "Insidious" (tính từ), nghĩa là: Âm hiểm, nguy hiểm nhưng khó nhận biết, thường gây hại từ từ.

"Insidious" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Insidious" nghĩa tiếng Việt là "sâu hiểm". Từ 'insidious' mô tả những điều nguy hiểm, âm thầm, khó nhận ra.

Phát âm "Insidious" như thế nào?

"Insidious" có phiên âm IPA /ɪnˈsɪdiəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Insidious"?

Cancer can develop insidiously without obvious symptoms. — Bệnh ung thư có thể phát triển một cách sâu hiểm mà không có triệu chứng rõ ràng.