Tiếng Việt
Siêu phàm tiếng Anh là gì?
siêu phàm tiếng Anh là superhuman /ˌsupərhˈjumən/. Có khả năng vượt xa con người bình thường về sức mạnh, trí tuệ hoặc khả năng khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
superhuman
Ví dụ câu với siêu phàm / superhuman
- 1
Anh ấy có khả năng siêu phàm trong việc giải quyết các vấn đề phức tạp.
He has superhuman abilities in solving complex problems.
- 2
Nhân vật siêu phàm trong truyện tranh thường có sức mạnh phi thường.
Superhuman characters in comics often possess extraordinary strength.
Ghi chú dùng từ siêu phàm
Từ này mô tả khả năng vượt xa con người bình thường, như trong truyện tranh hoặc phim ảnh. Các từ liên quan gồm 'superpower' (siêu năng lực), 'extraordinary' (phi thường), 'mythical' (huyền thoại).
Video minh hoạ siêu phàm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với siêu phàm
Câu hỏi thường gặp về "siêu phàm"
Siêu phàm tiếng Anh là gì?
Siêu phàm tiếng Anh là "superhuman" (tính từ), nghĩa là: Có khả năng vượt xa con người bình thường về sức mạnh, trí tuệ hoặc khả năng khác.
"superhuman" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"superhuman" nghĩa tiếng Việt là "siêu phàm". Từ này mô tả khả năng vượt xa con người bình thường, như trong truyện tranh hoặc phim ảnh.
Phát âm "superhuman" như thế nào?
"superhuman" có phiên âm IPA /ˌsupərhˈjumən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "superhuman"?
He has superhuman abilities in solving complex problems. — Anh ấy có khả năng siêu phàm trong việc giải quyết các vấn đề phức tạp.