Tiếng Việt
Đấng siêu phàm tiếng Anh là gì?
đấng siêu phàm tiếng Anh là transcendent being /trænsˈsɛn.dənt ˈbiː.ɪŋ/. Thực thể vượt ra ngoài giới hạn của thế giới vật chất, thường được xem là siêu nhiên hoặc thiêng liêng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
transcendent being
Ví dụ câu với đấng siêu phàm / transcendent being
- 1
The transcendent being is often depicted as a divine entity in many religions.
Thực thể siêu phàm thường được mô tả như một thực thể thần thánh trong nhiều tôn giáo.
- 2
Many believe that transcendent beings exist beyond human comprehension.
Nhiều người tin rằng các đấng siêu phàm tồn tại ngoài khả năng hiểu biết của con người.
Ghi chú dùng từ đấng siêu phàm
Đấng siêu phàm đề cập đến một thực thể vượt ra ngoài thế giới vật chất, thường liên quan đến các khái niệm thiêng liêng hoặc thần thánh. Các từ liên quan: divine (thiêng liêng), supernatural (siêu nhiên), deity (thần).
Video minh hoạ đấng siêu phàm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đấng siêu phàm
Câu hỏi thường gặp về "đấng siêu phàm"
Đấng siêu phàm tiếng Anh là gì?
Đấng siêu phàm tiếng Anh là "transcendent being" (danh từ), nghĩa là: Thực thể vượt ra ngoài giới hạn của thế giới vật chất, thường được xem là siêu nhiên hoặc thiêng liêng.
"transcendent being" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"transcendent being" nghĩa tiếng Việt là "đấng siêu phàm". Đấng siêu phàm đề cập đến một thực thể vượt ra ngoài thế giới vật chất, thường liên quan đến các khái niệm thiêng liêng hoặc thần thánh.
Phát âm "transcendent being" như thế nào?
"transcendent being" có phiên âm IPA /trænsˈsɛn.dənt ˈbiː.ɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "transcendent being"?
Thực thể siêu phàm thường được mô tả như một thực thể thần thánh trong nhiều tôn giáo. — The transcendent being is often depicted as a divine entity in many religions.