The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sinh hoạt công dân tiếng Anh là gì?

sinh hoạt công dân tiếng Anh là civic activities /ˈsɪvɪk æktɪvɪtiz/. Các hoạt động liên quan đến quyền và nghĩa vụ của công dân trong cộng đồng như tham gia hội họp, bầu cử, và các hoạt động xã hội.

Hình minh hoạ "sinh hoạt công dân" tiếng Anh là "civic activities"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

civic activities

Danh từ
/ˈsɪvɪk æktɪvɪtiz/

Ví dụ câu với sinh hoạt công dân / civic activities

  1. 1

    Sinh hoạt công dân giúp mọi người hiểu rõ quyền lợi của mình trong xã hội.

    Civic activities help people understand their rights in society.

  2. 2

    Tham gia sinh hoạt công dân là trách nhiệm của mỗi công dân để xây dựng cộng đồng vững mạnh.

    Participating in civic activities is every citizen's duty to build a strong community.

Ghi chú dùng từ sinh hoạt công dân

Sinh hoạt công dân đề cập đến các hoạt động nhằm thúc đẩy trách nhiệm và quyền lợi của công dân. Các thuật ngữ liên quan gồm 'quyền công dân' (civil rights), 'nghĩa vụ công dân' (civic duties), và 'tham gia cộng đồng' (community involvement).

Video minh hoạ sinh hoạt công dân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sinh hoạt công dân

Câu hỏi thường gặp về "sinh hoạt công dân"

Sinh hoạt công dân tiếng Anh là gì?

Sinh hoạt công dân tiếng Anh là "civic activities" (danh từ), nghĩa là: Các hoạt động liên quan đến quyền và nghĩa vụ của công dân trong cộng đồng như tham gia hội họp, bầu cử, và các hoạt động xã hội.

"civic activities" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"civic activities" nghĩa tiếng Việt là "sinh hoạt công dân". Sinh hoạt công dân đề cập đến các hoạt động nhằm thúc đẩy trách nhiệm và quyền lợi của công dân.

Phát âm "civic activities" như thế nào?

"civic activities" có phiên âm IPA /ˈsɪvɪk æktɪvɪtiz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "civic activities"?

Civic activities help people understand their rights in society. — Sinh hoạt công dân giúp mọi người hiểu rõ quyền lợi của mình trong xã hội.