Tiếng Việt
Sinh hoạt cá nhân tiếng Anh là gì?
sinh hoạt cá nhân tiếng Anh là personal activities /ˈpɜːsənəl æktɪvɪtiz/. Các hoạt động cá nhân hàng ngày như sinh hoạt gia đình, sở thích, và thói quen cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
personal activities
Ví dụ câu với sinh hoạt cá nhân / personal activities
- 1
Tôi dành thời gian cho các hoạt động cá nhân như đọc sách và tập thể dục.
I spend my personal activities like reading and exercising.
- 2
Sinh hoạt cá nhân giúp tôi thư giãn sau những giờ làm việc căng thẳng.
Personal activities help me relax after stressful work hours.
Ghi chú dùng từ sinh hoạt cá nhân
Sinh hoạt cá nhân đề cập đến các hoạt động hàng ngày của một người. Các thuật ngữ liên quan: 'routine' (thói quen), 'hobbies' (sở thích), 'leisure' (giải trí).
Video minh hoạ sinh hoạt cá nhân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sinh hoạt cá nhân
Câu hỏi thường gặp về "sinh hoạt cá nhân"
Sinh hoạt cá nhân tiếng Anh là gì?
Sinh hoạt cá nhân tiếng Anh là "personal activities" (danh từ), nghĩa là: Các hoạt động cá nhân hàng ngày như sinh hoạt gia đình, sở thích, và thói quen cá nhân.
"personal activities" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"personal activities" nghĩa tiếng Việt là "sinh hoạt cá nhân". Sinh hoạt cá nhân đề cập đến các hoạt động hàng ngày của một người.
Phát âm "personal activities" như thế nào?
"personal activities" có phiên âm IPA /ˈpɜːsənəl æktɪvɪtiz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "personal activities"?
I spend my personal activities like reading and exercising. — Tôi dành thời gian cho các hoạt động cá nhân như đọc sách và tập thể dục.