The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sinh hoạt ngoại khóa tiếng Anh là gì?

sinh hoạt ngoại khóa tiếng Anh là extracurricular activities /ˌɛkstrəkəˈrɪkjələr æktɪvɪtiz/. Các hoạt động diễn ra ngoài giờ học chính nhằm phát triển kỹ năng và sở thích cá nhân của học sinh.

Hình minh hoạ "sinh hoạt ngoại khóa" tiếng Anh là "extracurricular activities"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

extracurricular activities

Danh từ
/ˌɛkstrəkəˈrɪkjələr æktɪvɪtiz/

Ví dụ câu với sinh hoạt ngoại khóa / extracurricular activities

  1. 1

    Học sinh tham gia các hoạt động ngoại khóa để mở rộng kiến thức và kỹ năng xã hội.

    Students participate in extracurricular activities to broaden their knowledge and social skills.

  2. 2

    Các hoạt động ngoại khóa giúp học sinh phát triển toàn diện hơn.

    Extracurricular activities help students develop more holistically.

Ghi chú dùng từ sinh hoạt ngoại khóa

Sinh hoạt ngoại khóa là các hoạt động không nằm trong chương trình chính của trường như thể thao, câu lạc bộ, nghệ thuật. Các thuật ngữ liên quan gồm 'club activities' (hoạt động câu lạc bộ), 'sports' (thể thao), 'arts' (nghệ thuật).

Video minh hoạ sinh hoạt ngoại khóa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sinh hoạt ngoại khóa

Câu hỏi thường gặp về "sinh hoạt ngoại khóa"

Sinh hoạt ngoại khóa tiếng Anh là gì?

Sinh hoạt ngoại khóa tiếng Anh là "extracurricular activities" (danh từ), nghĩa là: Các hoạt động diễn ra ngoài giờ học chính nhằm phát triển kỹ năng và sở thích cá nhân của học sinh.

"extracurricular activities" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"extracurricular activities" nghĩa tiếng Việt là "sinh hoạt ngoại khóa". Sinh hoạt ngoại khóa là các hoạt động không nằm trong chương trình chính của trường như thể thao, câu lạc bộ, nghệ thuật.

Phát âm "extracurricular activities" như thế nào?

"extracurricular activities" có phiên âm IPA /ˌɛkstrəkəˈrɪkjələr æktɪvɪtiz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "extracurricular activities"?

Students participate in extracurricular activities to broaden their knowledge and social skills. — Học sinh tham gia các hoạt động ngoại khóa để mở rộng kiến thức và kỹ năng xã hội.