Tiếng Việt
Sinh khối tiếng Anh là gì?
sinh khối tiếng Anh là biomass /ˈbaɪoʊˌmæs/. Chất thải sinh học hoặc sinh vật sống dùng làm nhiên liệu hoặc nguồn năng lượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
biomass
Ví dụ câu với sinh khối / biomass
- 1
Nhiên liệu sinh khối đang trở thành nguồn năng lượng thay thế phổ biến.
Biomass fuels are becoming a popular alternative energy source.
- 2
Các nhà máy sinh khối chuyển đổi chất thải nông nghiệp thành điện.
Biomass plants convert agricultural waste into electricity.
Ghi chú dùng từ sinh khối
Sinh khối đề cập đến các nguồn năng lượng từ chất thải sinh học hoặc sinh vật sống. Các thuật ngữ liên quan: 'biogas' (khí sinh học), 'biofuel' (nhiên liệu sinh học), 'renewable energy' (năng lượng tái tạo).
Video minh hoạ sinh khối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sinh khối
Câu hỏi thường gặp về "sinh khối"
Sinh khối tiếng Anh là gì?
Sinh khối tiếng Anh là "biomass" (danh từ), nghĩa là: Chất thải sinh học hoặc sinh vật sống dùng làm nhiên liệu hoặc nguồn năng lượng.
"biomass" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"biomass" nghĩa tiếng Việt là "sinh khối". Sinh khối đề cập đến các nguồn năng lượng từ chất thải sinh học hoặc sinh vật sống.
Phát âm "biomass" như thế nào?
"biomass" có phiên âm IPA /ˈbaɪoʊˌmæs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "biomass"?
Biomass fuels are becoming a popular alternative energy source. — Nhiên liệu sinh khối đang trở thành nguồn năng lượng thay thế phổ biến.