Tiếng Việt
Sinh nhiệt tiếng Anh là gì?
sinh nhiệt tiếng Anh là thermogenesis /ˌθɜːmoʊˈʤɛnəsɪs/. Quá trình tạo nhiệt trong cơ thể hoặc trong các sinh vật sống để duy trì nhiệt độ cơ thể hoặc phản ứng với nhiệt độ môi trường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
thermogenesis
Ví dụ câu với sinh nhiệt / thermogenesis
- 1
Sinh nhiệt giúp cơ thể duy trì nhiệt độ ổn định trong điều kiện lạnh.
Thermogenesis helps the body maintain a stable temperature in cold conditions.
- 2
Quá trình sinh nhiệt xảy ra khi cơ thể đốt cháy năng lượng để tạo ra nhiệt.
The process of thermogenesis occurs when the body burns energy to produce heat.
Ghi chú dùng từ sinh nhiệt
Sinh nhiệt là quá trình tạo ra nhiệt trong cơ thể, liên quan đến các thuật ngữ như 'metabolism' (chuyển hóa), 'calorie' (calo), và 'brown fat' (mỡ nâu), giúp điều chỉnh nhiệt độ cơ thể.
Video minh hoạ sinh nhiệt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sinh nhiệt
Câu hỏi thường gặp về "sinh nhiệt"
Sinh nhiệt tiếng Anh là gì?
Sinh nhiệt tiếng Anh là "thermogenesis" (danh từ), nghĩa là: Quá trình tạo nhiệt trong cơ thể hoặc trong các sinh vật sống để duy trì nhiệt độ cơ thể hoặc phản ứng với nhiệt độ môi trường.
"thermogenesis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"thermogenesis" nghĩa tiếng Việt là "sinh nhiệt". Sinh nhiệt là quá trình tạo ra nhiệt trong cơ thể, liên quan đến các thuật ngữ như 'metabolism' (chuyển hóa), 'calorie' (calo), và 'brown fat' (mỡ nâu), giúp điều chỉnh nhiệt độ cơ thể.
Phát âm "thermogenesis" như thế nào?
"thermogenesis" có phiên âm IPA /ˌθɜːmoʊˈʤɛnəsɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "thermogenesis"?
Thermogenesis helps the body maintain a stable temperature in cold conditions. — Sinh nhiệt giúp cơ thể duy trì nhiệt độ ổn định trong điều kiện lạnh.