Tiếng Việt
Sinh thực tiếng Anh là gì?
sinh thực tiếng Anh là reproductive /ˌriː.prəˈdʌk.tɪv/. liên quan đến quá trình sinh sản hoặc sinh đẻ của sinh vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reproductive
Ví dụ câu với sinh thực / reproductive
- 1
Các loài sinh thực có khả năng sinh sản nhanh chóng để duy trì quần thể.
Reproductive strategies vary widely among different species.
- 2
Chúng ta cần hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh thực của sinh vật.
Reproductive health is essential for overall well-being.
Ghi chú dùng từ sinh thực
Từ này mô tả đặc điểm liên quan đến khả năng sinh sản của sinh vật. Các từ liên quan gồm: 'reproduce' (sinh sản), 'reproduction' (quá trình sinh sản), 'fertility' (khả năng sinh sản).
Video minh hoạ sinh thực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sinh thực
- sinhbirth
- thựcactual
- vệ sinh thực phẩmfood hygiene
- giáo sinh thực tậpIntern teacher
- an toàn vệ sinh thực phẩmfood safety and hygiene
- cục an toàn vệ sinh thực phẩmfood hygiene and safety department
- Chi cục An toàn Vệ sinh Thực phẩmSub-department of Food Safety and Hygiene
- sinh batriplets
- Sinh đồJunior scholar
- sinh kếlivelihood
- sinh lýPhysiology
- sinh mổcaesarean
Câu hỏi thường gặp về "sinh thực"
Sinh thực tiếng Anh là gì?
Sinh thực tiếng Anh là "reproductive" (tính từ), nghĩa là: liên quan đến quá trình sinh sản hoặc sinh đẻ của sinh vật.
"reproductive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reproductive" nghĩa tiếng Việt là "sinh thực". Từ này mô tả đặc điểm liên quan đến khả năng sinh sản của sinh vật.
Phát âm "reproductive" như thế nào?
"reproductive" có phiên âm IPA /ˌriː.prəˈdʌk.tɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reproductive"?
Reproductive strategies vary widely among different species. — Các loài sinh thực có khả năng sinh sản nhanh chóng để duy trì quần thể.