Tiếng Việt
Vệ sinh thực phẩm tiếng Anh là gì?
vệ sinh thực phẩm tiếng Anh là food hygiene /fud ˈhaɪˌʤin/. Vệ sinh thực phẩm đề cập đến các biện pháp và quy trình đảm bảo an toàn và sạch sẽ của thực phẩm để phòng tránh ô nhiễm và bệnh tật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
food hygiene
Ví dụ câu với vệ sinh thực phẩm / food hygiene
- 1
Việc rửa tay sạch sẽ là bước quan trọng trong vệ sinh thực phẩm.
Proper handwashing is a crucial step in food hygiene.
- 2
Chúng ta cần tuân thủ các quy định về vệ sinh thực phẩm để đảm bảo sức khỏe cộng đồng.
We need to follow food hygiene regulations to ensure public health.
Ghi chú dùng từ vệ sinh thực phẩm
Vệ sinh thực phẩm liên quan đến các biện pháp giữ sạch sẽ và an toàn thực phẩm. Các thuật ngữ liên quan gồm 'an toàn thực phẩm' (food safety), 'kiểm tra thực phẩm' (food inspection), và 'quản lý chất lượng' (quality control).
Video minh hoạ vệ sinh thực phẩm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vệ sinh thực phẩm
- vệriparian
- sinhbirth
- thựcactual
- vệ sinhhygiene
- sinh thựcreproductive
- thực phẩmfood
- an toàn vệ sinh thực phẩmfood safety and hygiene
- cục an toàn vệ sinh thực phẩmfood hygiene and safety department
- Chi cục An toàn Vệ sinh Thực phẩmSub-department of Food Safety and Hygiene
- vệ sinh cá nhânpersonal hygiene
- Vòi xịt vệ sinhHygiene sprayer
- vệ sinh lao độngWorkplace hygiene
Câu hỏi thường gặp về "vệ sinh thực phẩm"
Vệ sinh thực phẩm tiếng Anh là gì?
Vệ sinh thực phẩm tiếng Anh là "food hygiene" (danh từ), nghĩa là: Vệ sinh thực phẩm đề cập đến các biện pháp và quy trình đảm bảo an toàn và sạch sẽ của thực phẩm để phòng tránh ô nhiễm và bệnh tật.
"food hygiene" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"food hygiene" nghĩa tiếng Việt là "vệ sinh thực phẩm". Vệ sinh thực phẩm liên quan đến các biện pháp giữ sạch sẽ và an toàn thực phẩm.
Phát âm "food hygiene" như thế nào?
"food hygiene" có phiên âm IPA /fud ˈhaɪˌʤin/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "food hygiene"?
Proper handwashing is a crucial step in food hygiene. — Việc rửa tay sạch sẽ là bước quan trọng trong vệ sinh thực phẩm.