Tiếng Việt
Chi cục An toàn Vệ sinh Thực phẩm tiếng Anh là gì?
Chi cục An toàn Vệ sinh Thực phẩm tiếng Anh là Sub-department of Food Safety and Hygiene /sʌb-dɪˈpɑrtmənt ʌv fud ˈseɪfti ænd ˈhaɪˌʤin/. Phòng hoặc bộ phận nhỏ thuộc cơ quan quản lý về an toàn vệ sinh thực phẩm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Sub-department of Food Safety and Hygiene
Ví dụ câu với Chi cục An toàn Vệ sinh Thực phẩm / Sub-department of Food Safety and Hygiene
- 1
The Sub-department of Food Safety and Hygiene is responsible for inspecting food establishments.
Chi cục An toàn Vệ sinh Thực phẩm chịu trách nhiệm kiểm tra các cơ sở thực phẩm.
- 2
They reported to the Sub-department of Food Safety and Hygiene about the contaminated products.
Họ đã báo cáo với Chi cục An toàn Vệ sinh Thực phẩm về các sản phẩm bị ô nhiễm.
Ghi chú dùng từ Chi cục An toàn Vệ sinh Thực phẩm
Chi cục An toàn Vệ sinh Thực phẩm là bộ phận nhỏ trong cơ quan quản lý về an toàn thực phẩm. Các thuật ngữ liên quan: 'Food safety' (An toàn thực phẩm), 'Hygiene' (Vệ sinh), 'Inspection' (Kiểm tra).
Video minh hoạ Chi cục An toàn Vệ sinh Thực phẩm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Chi cục An toàn Vệ sinh Thực phẩm
Câu hỏi thường gặp về "Chi cục An toàn Vệ sinh Thực phẩm"
Chi cục An toàn Vệ sinh Thực phẩm tiếng Anh là gì?
Chi cục An toàn Vệ sinh Thực phẩm tiếng Anh là "Sub-department of Food Safety and Hygiene" (danh từ), nghĩa là: Phòng hoặc bộ phận nhỏ thuộc cơ quan quản lý về an toàn vệ sinh thực phẩm.
"Sub-department of Food Safety and Hygiene" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Sub-department of Food Safety and Hygiene" nghĩa tiếng Việt là "Chi cục An toàn Vệ sinh Thực phẩm". Chi cục An toàn Vệ sinh Thực phẩm là bộ phận nhỏ trong cơ quan quản lý về an toàn thực phẩm.
Phát âm "Sub-department of Food Safety and Hygiene" như thế nào?
"Sub-department of Food Safety and Hygiene" có phiên âm IPA /sʌb-dɪˈpɑrtmənt ʌv fud ˈseɪfti ænd ˈhaɪˌʤin/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Sub-department of Food Safety and Hygiene"?
Chi cục An toàn Vệ sinh Thực phẩm chịu trách nhiệm kiểm tra các cơ sở thực phẩm. — The Sub-department of Food Safety and Hygiene is responsible for inspecting food establishments.