Tiếng Việt
Sinh viên chưa tốt nghiệp tiếng Anh là gì?
sinh viên chưa tốt nghiệp tiếng Anh là undergraduate student /ˌʌndərˈɡrædʒuɪt ˈstjuːdənt/. Sinh viên đang học tại trường đại học hoặc cao đẳng nhưng chưa tốt nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
undergraduate student
Ví dụ câu với sinh viên chưa tốt nghiệp / undergraduate student
- 1
He is an undergraduate student at the university.
Anh ấy là sinh viên chưa tốt nghiệp tại trường đại học.
- 2
Many undergraduate students participate in internships.
Nhiều sinh viên chưa tốt nghiệp tham gia thực tập.
Ghi chú dùng từ sinh viên chưa tốt nghiệp
Sinh viên chưa tốt nghiệp là người đang học tại trường đại học hoặc cao đẳng. Các từ liên quan: 'graduate student' (sinh viên đã tốt nghiệp), 'college' (cao đẳng), 'university' (đại học).
Video minh hoạ sinh viên chưa tốt nghiệp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sinh viên chưa tốt nghiệp
Câu hỏi thường gặp về "sinh viên chưa tốt nghiệp"
Sinh viên chưa tốt nghiệp tiếng Anh là gì?
Sinh viên chưa tốt nghiệp tiếng Anh là "undergraduate student" (danh từ), nghĩa là: Sinh viên đang học tại trường đại học hoặc cao đẳng nhưng chưa tốt nghiệp.
"undergraduate student" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"undergraduate student" nghĩa tiếng Việt là "sinh viên chưa tốt nghiệp". Sinh viên chưa tốt nghiệp là người đang học tại trường đại học hoặc cao đẳng.
Phát âm "undergraduate student" như thế nào?
"undergraduate student" có phiên âm IPA /ˌʌndərˈɡrædʒuɪt ˈstjuːdənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "undergraduate student"?
Anh ấy là sinh viên chưa tốt nghiệp tại trường đại học. — He is an undergraduate student at the university.