The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sinh viên khoa ngoại ngữ tiếng Anh là gì?

sinh viên khoa ngoại ngữ tiếng Anh là foreign language student /ˈfɒrən ˈlæŋɡwɪdʒ ˈstjuːdənt/. Sinh viên học các ngôn ngữ nước ngoài tại trường đại học.

Hình minh hoạ "sinh viên khoa ngoại ngữ" tiếng Anh là "foreign language student"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

foreign language student

Danh từ
/ˈfɒrən ˈlæŋɡwɪdʒ ˈstjuːdənt/

Ví dụ câu với sinh viên khoa ngoại ngữ / foreign language student

  1. 1

    Cô ấy là sinh viên khoa ngoại ngữ của trường đại học Hà Nội.

    She is a foreign language student at Hanoi University.

  2. 2

    Các sinh viên khoa ngoại ngữ thường học nhiều ngôn ngữ khác nhau.

    Foreign language students often learn multiple languages.

Ghi chú dùng từ sinh viên khoa ngoại ngữ

Sinh viên khoa ngoại ngữ học các ngôn ngữ như tiếng Anh, Pháp, hoặc Trung Quốc. Các thuật ngữ liên quan: 'language studies' (nghiên cứu ngôn ngữ), 'linguistics' (ngôn ngữ học), 'bilingual' (song ngữ).

Video minh hoạ sinh viên khoa ngoại ngữ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sinh viên khoa ngoại ngữ

Câu hỏi thường gặp về "sinh viên khoa ngoại ngữ"

Sinh viên khoa ngoại ngữ tiếng Anh là gì?

Sinh viên khoa ngoại ngữ tiếng Anh là "foreign language student" (danh từ), nghĩa là: Sinh viên học các ngôn ngữ nước ngoài tại trường đại học.

"foreign language student" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"foreign language student" nghĩa tiếng Việt là "sinh viên khoa ngoại ngữ". Sinh viên khoa ngoại ngữ học các ngôn ngữ như tiếng Anh, Pháp, hoặc Trung Quốc.

Phát âm "foreign language student" như thế nào?

"foreign language student" có phiên âm IPA /ˈfɒrən ˈlæŋɡwɪdʒ ˈstjuːdənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "foreign language student"?

She is a foreign language student at Hanoi University. — Cô ấy là sinh viên khoa ngoại ngữ của trường đại học Hà Nội.