The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Điểm hệ số 1 tiếng Anh là gì?

điểm hệ số 1 tiếng Anh là score factor 1 /skɔr ˈfæktər 1/. Yếu tố điểm số thứ nhất trong một hệ thống đánh giá hoặc tính điểm.

Hình minh hoạ "điểm hệ số 1" tiếng Anh là "score factor 1"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

score factor 1

Danh từ
/skɔr ˈfæktər 1/

Ví dụ câu với điểm hệ số 1 / score factor 1

  1. 1

    The score factor 1 significantly influences the final grade.

    Yếu tố điểm số 1 ảnh hưởng lớn đến điểm cuối cùng.

  2. 2

    Adjusting score factor 1 can change the overall outcome.

    Thay đổi yếu tố điểm số 1 có thể thay đổi kết quả tổng thể.

Ghi chú dùng từ điểm hệ số 1

Điểm hệ số 1 là một thành phần quan trọng trong hệ thống tính điểm. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'score', 'factor', và 'grading system' - điểm, yếu tố, hệ thống chấm điểm.

Video minh hoạ điểm hệ số 1

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với điểm hệ số 1

Câu hỏi thường gặp về "điểm hệ số 1"

Điểm hệ số 1 tiếng Anh là gì?

Điểm hệ số 1 tiếng Anh là "score factor 1" (danh từ), nghĩa là: Yếu tố điểm số thứ nhất trong một hệ thống đánh giá hoặc tính điểm.

"score factor 1" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"score factor 1" nghĩa tiếng Việt là "điểm hệ số 1". Điểm hệ số 1 là một thành phần quan trọng trong hệ thống tính điểm.

Phát âm "score factor 1" như thế nào?

"score factor 1" có phiên âm IPA /skɔr ˈfæktər 1/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "score factor 1"?

Yếu tố điểm số 1 ảnh hưởng lớn đến điểm cuối cùng. — The score factor 1 significantly influences the final grade.