The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tần số âm tiếng Anh là gì?

tần số âm tiếng Anh là Sound frequency /saʊnd ˈfriːkwənsi/. Tần số âm là số lượng dao động của sóng âm trong một giây, đo bằng Hertz (Hz).

Hình minh hoạ "tần số âm" tiếng Anh là "Sound frequency"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Sound frequency

Danh từ
/saʊnd ˈfriːkwənsi/

Ví dụ câu với tần số âm / Sound frequency

  1. 1

    Tần số âm cao thường nghe thấy như tiếng nhấp nháy của chuông.

    High sound frequency is often heard as the ringing of a bell.

  2. 2

    Âm thanh có tần số thấp như tiếng trống lớn.

    Sound with low frequency like a large drum.

Ghi chú dùng từ tần số âm

Tần số âm liên quan đến âm vực, ví dụ như 'high frequency' (tần số cao) và 'low frequency' (tần số thấp).

Video minh hoạ tần số âm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tần số âm

Câu hỏi thường gặp về "tần số âm"

Tần số âm tiếng Anh là gì?

Tần số âm tiếng Anh là "Sound frequency" (danh từ), nghĩa là: Tần số âm là số lượng dao động của sóng âm trong một giây, đo bằng Hertz (Hz).

"Sound frequency" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Sound frequency" nghĩa tiếng Việt là "tần số âm". Tần số âm liên quan đến âm vực, ví dụ như 'high frequency' (tần số cao) và 'low frequency' (tần số thấp).

Phát âm "Sound frequency" như thế nào?

"Sound frequency" có phiên âm IPA /saʊnd ˈfriːkwənsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Sound frequency"?

High sound frequency is often heard as the ringing of a bell. — Tần số âm cao thường nghe thấy như tiếng nhấp nháy của chuông.