Tiếng Việt
Số bảo hiểm xã hội tiếng Anh là gì?
số bảo hiểm xã hội tiếng Anh là social security number /ˈsoʊʃəl səˈkjʊrɪti ˈnʌmbər/. Số bảo hiểm xã hội là mã số cá nhân dùng để xác định quyền lợi và nghĩa vụ liên quan đến bảo hiểm xã hội của người lao động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
social security number
Ví dụ câu với số bảo hiểm xã hội / social security number
- 1
Bạn cần cung cấp số bảo hiểm xã hội khi đăng ký công việc mới.
You need to provide your social security number when registering for a new job.
- 2
Số bảo hiểm xã hội của tôi đã được cập nhật trong hệ thống.
My social security number has been updated in the system.
Ghi chú dùng từ số bảo hiểm xã hội
Số bảo hiểm xã hội là mã số cá nhân để quản lý quyền lợi bảo hiểm xã hội. Các thuật ngữ liên quan gồm 'bảo hiểm y tế' (health insurance), 'bảo hiểm thất nghiệp' (unemployment insurance), và 'quỹ hưu trí' (pension fund).
Video minh hoạ số bảo hiểm xã hội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với số bảo hiểm xã hội
Câu hỏi thường gặp về "số bảo hiểm xã hội"
Số bảo hiểm xã hội tiếng Anh là gì?
Số bảo hiểm xã hội tiếng Anh là "social security number" (danh từ), nghĩa là: Số bảo hiểm xã hội là mã số cá nhân dùng để xác định quyền lợi và nghĩa vụ liên quan đến bảo hiểm xã hội của người lao động.
"social security number" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"social security number" nghĩa tiếng Việt là "số bảo hiểm xã hội". Số bảo hiểm xã hội là mã số cá nhân để quản lý quyền lợi bảo hiểm xã hội.
Phát âm "social security number" như thế nào?
"social security number" có phiên âm IPA /ˈsoʊʃəl səˈkjʊrɪti ˈnʌmbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "social security number"?
You need to provide your social security number when registering for a new job. — Bạn cần cung cấp số bảo hiểm xã hội khi đăng ký công việc mới.