Tiếng Việt
Số báo danh tiếng Anh là gì?
số báo danh tiếng Anh là candidate number /ˈkændɪdət ˈnʌmbər/. Số báo danh là số hiệu được cấp cho thí sinh trong kỳ thi để nhận dạng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
candidate number
Ví dụ câu với số báo danh / candidate number
- 1
Bạn cần ghi số báo danh khi đi thi.
You need to write your candidate number on the exam paper.
- 2
Số báo danh của tôi là 12345.
My candidate number is 12345.
Ghi chú dùng từ số báo danh
Số báo danh giúp xác định thí sinh trong các kỳ thi. Các từ liên quan: 'registration number' (số đăng ký), 'exam ID' (mã thi), 'roll number' (số báo danh).
Video minh hoạ số báo danh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với số báo danh
Câu hỏi thường gặp về "số báo danh"
Số báo danh tiếng Anh là gì?
Số báo danh tiếng Anh là "candidate number" (danh từ), nghĩa là: Số báo danh là số hiệu được cấp cho thí sinh trong kỳ thi để nhận dạng.
"candidate number" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"candidate number" nghĩa tiếng Việt là "số báo danh". Số báo danh giúp xác định thí sinh trong các kỳ thi.
Phát âm "candidate number" như thế nào?
"candidate number" có phiên âm IPA /ˈkændɪdət ˈnʌmbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "candidate number"?
You need to write your candidate number on the exam paper. — Bạn cần ghi số báo danh khi đi thi.