The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Số chẵn tiếng Anh là gì?

Số chẵn tiếng Anh là Even Number /ˈiːvən ˈnʌmbər/. Số chẵn là các số chia hết cho 2, như 2, 4, 6.

Hình minh hoạ "Số chẵn" tiếng Anh là "Even Number"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Even Number

Danh từ
/ˈiːvən ˈnʌmbər/

Ví dụ câu với Số chẵn / Even Number

  1. 1

    2 là một số chẵn.

    2 is an even number.

  2. 2

    Các số chẵn thường xuất hiện trong dãy số tự nhiên.

    Even numbers often appear in the natural number sequence.

Ghi chú dùng từ Số chẵn

Số chẵn là một phần của các số nguyên, khác với số lẻ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'Số lẻ' (Odd Number), 'Chia hết' (Divisible), 'Dãy số' (Sequence).

Video minh hoạ Số chẵn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Số chẵn

Câu hỏi thường gặp về "Số chẵn"

Số chẵn tiếng Anh là gì?

Số chẵn tiếng Anh là "Even Number" (danh từ), nghĩa là: Số chẵn là các số chia hết cho 2, như 2, 4, 6.

"Even Number" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Even Number" nghĩa tiếng Việt là "Số chẵn". Số chẵn là một phần của các số nguyên, khác với số lẻ.

Phát âm "Even Number" như thế nào?

"Even Number" có phiên âm IPA /ˈiːvən ˈnʌmbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Even Number"?

2 is an even number. — 2 là một số chẵn.