Tiếng Việt
Số đăng bộ tiếng Anh là gì?
số đăng bộ tiếng Anh là Registration number /ˌrɛʤɪˈstreɪʃən ˈnʌmbər/. Số đăng bộ là số duy nhất được cấp cho một phương tiện giao thông để nhận dạng chính thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Registration number
Ví dụ câu với số đăng bộ / Registration number
- 1
Xe của tôi có số đăng bộ là 123456.
My vehicle's registration number is 123456.
- 2
Bạn cần cung cấp số đăng bộ khi đăng ký xe mới.
You need to provide the registration number when registering a new vehicle.
Ghi chú dùng từ số đăng bộ
Số đăng bộ là mã số nhận dạng xe, liên quan đến các thuật ngữ như số khung (chassis number) và số máy (engine number).
Video minh hoạ số đăng bộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với số đăng bộ
Câu hỏi thường gặp về "số đăng bộ"
Số đăng bộ tiếng Anh là gì?
Số đăng bộ tiếng Anh là "Registration number" (danh từ), nghĩa là: Số đăng bộ là số duy nhất được cấp cho một phương tiện giao thông để nhận dạng chính thức.
"Registration number" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Registration number" nghĩa tiếng Việt là "số đăng bộ". Số đăng bộ là mã số nhận dạng xe, liên quan đến các thuật ngữ như số khung (chassis number) và số máy (engine number).
Phát âm "Registration number" như thế nào?
"Registration number" có phiên âm IPA /ˌrɛʤɪˈstreɪʃən ˈnʌmbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Registration number"?
My vehicle's registration number is 123456. — Xe của tôi có số đăng bộ là 123456.