Tiếng Việt
Sổ đầu bài tiếng Anh là gì?
sổ đầu bài tiếng Anh là register notebook /ˈrɛʤɪstər ˈnoʊtˌbʊk/. Sổ ghi chép điểm số hoặc ghi chú của học sinh hoặc lớp học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
register notebook
Ví dụ câu với sổ đầu bài / register notebook
- 1
Học sinh ghi điểm vào sổ đầu bài sau mỗi buổi học.
Students record their scores in the register notebook after each class.
- 2
Giáo viên kiểm tra sổ đầu bài để theo dõi tiến trình của lớp.
The teacher checks the register notebook to monitor the class progress.
Ghi chú dùng từ sổ đầu bài
Sổ đầu bài là loại sổ để ghi chép điểm số hoặc ghi chú học tập. Các từ liên quan: sổ ghi chú (notebook), sổ điểm (scorebook), ghi chú (note).
Video minh hoạ sổ đầu bài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sổ đầu bài
Câu hỏi thường gặp về "sổ đầu bài"
Sổ đầu bài tiếng Anh là gì?
Sổ đầu bài tiếng Anh là "register notebook" (danh từ), nghĩa là: Sổ ghi chép điểm số hoặc ghi chú của học sinh hoặc lớp học.
"register notebook" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"register notebook" nghĩa tiếng Việt là "sổ đầu bài". Sổ đầu bài là loại sổ để ghi chép điểm số hoặc ghi chú học tập.
Phát âm "register notebook" như thế nào?
"register notebook" có phiên âm IPA /ˈrɛʤɪstər ˈnoʊtˌbʊk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "register notebook"?
Students record their scores in the register notebook after each class. — Học sinh ghi điểm vào sổ đầu bài sau mỗi buổi học.