Tiếng Việt
Số đếm tiếng Anh là gì?
Số đếm tiếng Anh là Cardinal number /ˈkɑːrdɪnl ˈnʌmbər/. Số đếm dùng để đếm lượng hoặc thứ tự của các đối tượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cardinal number
Ví dụ câu với Số đếm / Cardinal number
- 1
Số đếm như một phần quan trọng trong toán học để xác định lượng.
Cardinal numbers like one, two, and three are fundamental in mathematics.
- 2
Chúng ta sử dụng số đếm để đếm số sách trên bàn.
We use cardinal numbers to count the books on the table.
Ghi chú dùng từ Số đếm
Số đếm là loại số dùng để đếm lượng, khác với số thứ tự như thứ tự trong danh sách. Các thuật ngữ liên quan gồm 'số thứ tự' (ordinal number) và 'số thập phân' (decimal number).
Video minh hoạ Số đếm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Số đếm
Câu hỏi thường gặp về "Số đếm"
Số đếm tiếng Anh là gì?
Số đếm tiếng Anh là "Cardinal number" (danh từ), nghĩa là: Số đếm dùng để đếm lượng hoặc thứ tự của các đối tượng.
"Cardinal number" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cardinal number" nghĩa tiếng Việt là "Số đếm". Số đếm là loại số dùng để đếm lượng, khác với số thứ tự như thứ tự trong danh sách.
Phát âm "Cardinal number" như thế nào?
"Cardinal number" có phiên âm IPA /ˈkɑːrdɪnl ˈnʌmbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cardinal number"?
Cardinal numbers like one, two, and three are fundamental in mathematics. — Số đếm như một phần quan trọng trong toán học để xác định lượng.