Tiếng Việt
Số đẹp tiếng Anh là gì?
số đẹp tiếng Anh là Lucky number /ˈlʌki ˈnʌmbər/. Số mang lại may mắn hoặc thuận lợi trong phong thủy hoặc tâm linh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Lucky number
Ví dụ câu với số đẹp / Lucky number
- 1
Tôi luôn chọn số 7 vì nó là số đẹp và mang lại may mắn.
I always choose the number 7 because it's a lucky number and brings good luck.
- 2
Số 8 được coi là số đẹp trong văn hóa Trung Quốc vì nó tượng trưng cho sự thịnh vượng.
Number 8 is considered a lucky number in Chinese culture because it symbolizes prosperity.
Ghi chú dùng từ số đẹp
Số đẹp là số mang lại may mắn, thường được chọn trong các trò chơi hoặc sự kiện quan trọng. Các từ liên quan: 'lucky', 'prosperity', 'fortune'.
Video minh hoạ số đẹp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với số đẹp
Câu hỏi thường gặp về "số đẹp"
Số đẹp tiếng Anh là gì?
Số đẹp tiếng Anh là "Lucky number" (danh từ), nghĩa là: Số mang lại may mắn hoặc thuận lợi trong phong thủy hoặc tâm linh.
"Lucky number" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Lucky number" nghĩa tiếng Việt là "số đẹp". Số đẹp là số mang lại may mắn, thường được chọn trong các trò chơi hoặc sự kiện quan trọng.
Phát âm "Lucky number" như thế nào?
"Lucky number" có phiên âm IPA /ˈlʌki ˈnʌmbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Lucky number"?
I always choose the number 7 because it's a lucky number and brings good luck. — Tôi luôn chọn số 7 vì nó là số đẹp và mang lại may mắn.