Tiếng Việt
Tài khoản số đẹp tiếng Anh là gì?
tài khoản số đẹp tiếng Anh là Lucky number account /ˈlʌki ˈnʌmbə əˈkaʊnt/. Tài khoản ngân hàng có số đẹp, dễ nhớ, thường được chọn để mang lại may mắn hoặc thể hiện đẳng cấp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Lucky number account
Ví dụ câu với tài khoản số đẹp / Lucky number account
- 1
Tôi đã mua một tài khoản số đẹp để làm tài khoản chính.
I bought a lucky number account to use as my main account.
- 2
Các doanh nhân thường chọn tài khoản số đẹp để thể hiện sự thành đạt.
Businesspeople often choose lucky number accounts to show their success.
Ghi chú dùng từ tài khoản số đẹp
Tài khoản số đẹp là loại tài khoản ngân hàng có số dễ nhớ, mang ý nghĩa may mắn hoặc thể hiện đẳng cấp. Các thuật ngữ liên quan: 'số đẹp' (lucky number), 'tài khoản ngân hàng' (bank account), 'đẳng cấp' (class, status).
Video minh hoạ tài khoản số đẹp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tài khoản số đẹp
Câu hỏi thường gặp về "tài khoản số đẹp"
Tài khoản số đẹp tiếng Anh là gì?
Tài khoản số đẹp tiếng Anh là "Lucky number account" (danh từ), nghĩa là: Tài khoản ngân hàng có số đẹp, dễ nhớ, thường được chọn để mang lại may mắn hoặc thể hiện đẳng cấp.
"Lucky number account" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Lucky number account" nghĩa tiếng Việt là "tài khoản số đẹp". Tài khoản số đẹp là loại tài khoản ngân hàng có số dễ nhớ, mang ý nghĩa may mắn hoặc thể hiện đẳng cấp.
Phát âm "Lucky number account" như thế nào?
"Lucky number account" có phiên âm IPA /ˈlʌki ˈnʌmbə əˈkaʊnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Lucky number account"?
I bought a lucky number account to use as my main account. — Tôi đã mua một tài khoản số đẹp để làm tài khoản chính.