Tiếng Việt
Số điện thoại bàn tiếng Anh là gì?
số điện thoại bàn tiếng Anh là landline number /ˈlændˌlaɪn ˈnʌmbər/. Số điện thoại cố định dùng trong nhà hoặc văn phòng, không di động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
landline number
Ví dụ câu với số điện thoại bàn / landline number
- 1
Bạn có thể gọi tôi qua số điện thoại bàn ở văn phòng.
You can call me on the landline number at the office.
- 2
Số điện thoại bàn của khách hàng là 0123456789.
The customer's landline number is 0123456789.
Ghi chú dùng từ số điện thoại bàn
Số điện thoại bàn là loại số cố định, không di động. Các thuật ngữ liên quan gồm 'di động' (mobile), 'điện thoại di động' (cell phone), 'đường dây cố định' (fixed line).
Video minh hoạ số điện thoại bàn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với số điện thoại bàn
Câu hỏi thường gặp về "số điện thoại bàn"
Số điện thoại bàn tiếng Anh là gì?
Số điện thoại bàn tiếng Anh là "landline number" (danh từ), nghĩa là: Số điện thoại cố định dùng trong nhà hoặc văn phòng, không di động.
"landline number" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"landline number" nghĩa tiếng Việt là "số điện thoại bàn". Số điện thoại bàn là loại số cố định, không di động.
Phát âm "landline number" như thế nào?
"landline number" có phiên âm IPA /ˈlændˌlaɪn ˈnʌmbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "landline number"?
You can call me on the landline number at the office. — Bạn có thể gọi tôi qua số điện thoại bàn ở văn phòng.