Tiếng Việt
Số điện thoại nội bộ tiếng Anh là gì?
số điện thoại nội bộ tiếng Anh là extension number /ɪkˈstɛnʃən ˈnʌmbər/. Số điện thoại dùng để gọi nội bộ trong một tổ chức hoặc công ty.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
extension number
Ví dụ câu với số điện thoại nội bộ / extension number
- 1
Bạn có thể liên hệ tôi qua số nội bộ 1234.
You can reach me through the extension number 1234.
- 2
Hãy nhớ số nội bộ của phòng kỹ thuật là 5678.
Remember that the extension number for the technical department is 5678.
Ghi chú dùng từ số điện thoại nội bộ
Số điện thoại nội bộ dùng để liên lạc trong nội bộ tổ chức. Các thuật ngữ liên quan gồm 'direct line' (đường dây trực tiếp), 'internal line' (đường dây nội bộ), và 'phone extension' (mở rộng điện thoại).
Video minh hoạ số điện thoại nội bộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với số điện thoại nội bộ
Câu hỏi thường gặp về "số điện thoại nội bộ"
Số điện thoại nội bộ tiếng Anh là gì?
Số điện thoại nội bộ tiếng Anh là "extension number" (danh từ), nghĩa là: Số điện thoại dùng để gọi nội bộ trong một tổ chức hoặc công ty.
"extension number" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"extension number" nghĩa tiếng Việt là "số điện thoại nội bộ". Số điện thoại nội bộ dùng để liên lạc trong nội bộ tổ chức.
Phát âm "extension number" như thế nào?
"extension number" có phiên âm IPA /ɪkˈstɛnʃən ˈnʌmbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "extension number"?
You can reach me through the extension number 1234. — Bạn có thể liên hệ tôi qua số nội bộ 1234.