Tiếng Việt
Sơ đồ nguyên lý tiếng Anh là gì?
Sơ đồ nguyên lý tiếng Anh là Schematic diagram /skɪˈmæt.ɪk ˈdaɪ.əˌɡræm/. Bản vẽ thể hiện cấu trúc hoặc nguyên lý hoạt động của một hệ thống hoặc thiết bị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Schematic diagram
Ví dụ câu với Sơ đồ nguyên lý / Schematic diagram
- 1
Sơ đồ nguyên lý của mạch điện giúp hiểu cách hoạt động của các thành phần.
The schematic diagram of the electrical circuit helps understand how the components work.
- 2
Chúng tôi đã xem sơ đồ nguyên lý để sửa chữa máy móc.
We looked at the schematic diagram to repair the machinery.
Ghi chú dùng từ Sơ đồ nguyên lý
Sơ đồ nguyên lý là bản vẽ mô tả cấu trúc hoặc nguyên lý hoạt động của hệ thống. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'circuit diagram' (sơ đồ mạch điện), 'block diagram' (sơ đồ khối), và 'flowchart' (lưu đồ).
Video minh hoạ Sơ đồ nguyên lý
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Sơ đồ nguyên lý
Câu hỏi thường gặp về "Sơ đồ nguyên lý"
Sơ đồ nguyên lý tiếng Anh là gì?
Sơ đồ nguyên lý tiếng Anh là "Schematic diagram" (danh từ), nghĩa là: Bản vẽ thể hiện cấu trúc hoặc nguyên lý hoạt động của một hệ thống hoặc thiết bị.
"Schematic diagram" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Schematic diagram" nghĩa tiếng Việt là "Sơ đồ nguyên lý". Sơ đồ nguyên lý là bản vẽ mô tả cấu trúc hoặc nguyên lý hoạt động của hệ thống.
Phát âm "Schematic diagram" như thế nào?
"Schematic diagram" có phiên âm IPA /skɪˈmæt.ɪk ˈdaɪ.əˌɡræm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Schematic diagram"?
The schematic diagram of the electrical circuit helps understand how the components work. — Sơ đồ nguyên lý của mạch điện giúp hiểu cách hoạt động của các thành phần.